Trong thế giới bóng đá, sân cỏ không chỉ là một bề mặt thi đấu—nó là bức tranh nơi các quy tắc và chiến thuật của trận đấu được triển khai. Từ các giải đấu trẻ đến các giải đấu chuyên nghiệp, kích thước sân bóng đá khác nhau đáng kể dựa trên nhóm tuổi, định dạng thi đấu và các quy định quốc gia. Hướng dẫn toàn diện này sẽ phân tích tất cả các khía cạnh của thông số kỹ thuật sân bóng đá, từ các yêu cầu về kích thước đến các tiêu chuẩn đánh dấu.
FIFA quy định rằng các trận đấu bóng đá trẻ nên được chơi trên các sân nhỏ hơn đáng kể so với các cuộc thi đấu của người lớn. Hiệp hội Bóng đá Thanh thiếu niên Hoa Kỳ cung cấp các hướng dẫn chi tiết về kích thước sân dựa trên độ tuổi và quy mô đội của người chơi.
| Nhóm tuổi | Định dạng | Chiều dài (yard) | Chiều rộng (yard) |
|---|---|---|---|
| Dưới 6 | 3v3 hoặc 4v4 | 25-35 | 15-25 |
| 7-8 tuổi | 4v4 hoặc 5v5 | 25-35 | 15-25 |
| 9-10 tuổi | 6v6 hoặc 7v7 | 55-65 | 35-45 |
| 11-12 tuổi | 8v8-11v11 | 70-80 | 45-55 |
| 13+ tuổi | 11v11 | 100-130 | 50-100 |
- Dưới 6: 3-4 cầu thủ mỗi đội, không có thủ môn, sử dụng bóng cỡ 3 trên sân 25-35 yard
- 7-8 tuổi: Định dạng 4v4 hoặc 5v5, bóng cỡ 3, kích thước sân tương tự như U6
- 9-10 tuổi: Định dạng 7v7 với thủ môn, bóng cỡ 4 trên sân 55-65 yard
- 11-12 tuổi: Chuyển sang 11v11, bóng cỡ 4 trên sân 70-80 yard
- 13+ tuổi: Kích thước sân tiêu chuẩn của người lớn (100-130 yard) với bóng cỡ 5
Đối với các trận đấu quốc tế cấp cao, FIFA quy định kích thước sân phải nằm trong các thông số nghiêm ngặt:
| Kích thước | Tối thiểu | Tối đa |
|---|---|---|
| Chiều dài | 110 yard (100.6m) | 120 yard (109.7m) |
| Chiều rộng | 70 yard (64.0m) | 80 yard (73.2m) |
Thường được chơi trên sân 40x30 yard với khung thành nhỏ hơn (12x4 feet) và không có luật việt vị.
Các giải đấu quốc tế yêu cầu kích thước tối thiểu là 54.7x32.8 yard với khung thành 12x6 feet.
Định dạng phổ biến nhất sử dụng sân 60x40 yard với khung thành tiêu chuẩn 12x6 feet.
- Đường biên dọc & Đường biên ngang: Xác định ranh giới sân và xác định khi bóng ra khỏi cuộc chơi
- Vùng cầu môn: Vùng 6 yard nơi thực hiện các cú phát bóng lên
- Vùng cấm địa: Vùng 18 yard nơi thủ môn có thể dùng tay bắt bóng
- Chấm phạt đền: 12 yard từ khung thành để thực hiện các quả phạt đền
- Vòng tròn giữa sân: Đường kính 10 yard để giao bóng
- Cung phạt góc: Vòng cung 1 yard để thực hiện các quả phạt góc
Các sân vận động chuyên nghiệp thường có kích thước sân độc đáo trong giới hạn quy định:
| Sân vận động | Câu lạc bộ | Chiều dài | Chiều rộng |
|---|---|---|---|
| Old Trafford | Manchester United | 114.8 yard | 74.4 yard |
| Camp Nou | Barcelona | 115 yard | 74.4 yard |
| Công viên thể thao Dignity Health | LA Galaxy | 120 yard | 75 yard |
Thuật ngữ này bắt nguồn từ môn cricket, nơi các trận bóng đá đầu tiên thường được chơi trên sân cricket. Từ "pitch" dùng để chỉ bề mặt sân được chuẩn bị giữa các cọc.
Một sân tiêu chuẩn theo quy định của FIFA có diện tích 1.59-1.99 mẫu Anh, với các sân chuyên nghiệp trung bình khoảng 1.78 mẫu Anh.
Một sân bóng đá lớn hơn đáng kể so với sân bóng rổ (lớn hơn khoảng 16.5 lần) và lớn hơn một chút so với sân bóng bầu dục Mỹ (lớn hơn khoảng 1.35 lần).
Trên một sân chuyên nghiệp điển hình 115x75 yard, khoảng 4.6 vòng bằng một dặm.

